哩 nghĩa là gì? lǐ
Từ tiếng Trung
哩
lǐ · Hán Việt: lí
Nghĩa tiếng Việt
- dặm
Cách đọc / nghĩa khác: 哩 li — (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la5]);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
哩
マイル
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.