AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại tu" tiếng Trung là 大修 (dà xiū)

“đại tu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大修

dà xiū · Hán Việt: đại tu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대수
daesu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đại tu

Từng chữ: 大 (đại) 修 (tu)

Cách nói khác: 检修 jiǎn xiū · 검수; 翻修 fān xiū;

Có phải bạn tìm “đại từ”?

代词 phồn thể 代詞

dài cí · Hán Việt: đại từ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대사
daesa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

代詞
かえことば
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đại từ

Từng chữ: 代 (đại) 詞 (từ)

Cách nói khác: 代名词 dài míng cí · 대명사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.