AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại tiện" tiếng Trung là 大便 (dà biàn), tiếng Nhật 大便

“đại tiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大便

dà biàn · Hán Việt: đại tiện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대변
daebyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

大便
だいべん · từ thông dụng

Nghĩa: đại tiện; phân; chất thải

Từng chữ: 大 (đại) 便 (tiện)

Cách nói khác: 大解 dà jiě · 대해;

Có phải bạn tìm “đại tiên”?

大仙

dà xiān · Hán Việt: đại tiên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대선
daeseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đại tiên

Từng chữ: 大 (đại) 仙 (tiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.