"đãi ngộ" tiếng Trung là 待遇 (dài yù), tiếng Nhật 待遇
“đãi ngộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dài yù · Hán Việt: đãi ngộ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대우
daeu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
待遇
たいぐう · từ thông dụng
Nghĩa: đãi ngộ; lương; mức lương; tình trạng
Cách nói khác: 额外补贴 é wài bǔ tiē;
Có phải bạn tìm “đại ngộ”?
Dà wù · Hán Việt: đại ngộ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대오
daeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
大悟
たいご · từ thông dụng
Nghĩa: huyện Đại Ngộ ở Hiếu Cảm 孝感[Xiao4 gan3], Hồ Bắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.