"đại học yale" tiếng Trung là 耶鲁大学 (Yē lǔ Dà xué)
“đại học yale” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
耶鲁大学
phồn thể 耶魯大學
Yē lǔ Dà xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
야로대학
yarodaehak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Đại học Yale
Từng chữ: 耶 (da) 魯 (lỗ) 大 (đại) 學 (học)
Cách nói khác: 耶鲁 Yē lǔ · 야로;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.