AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại học cambridge" tiếng Trung là 剑桥大学 (Jiàn qiáo Dà xué)

“đại học cambridge” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剑桥大学 phồn thể 劍橋大學

Jiàn qiáo Dà xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

검교대학
geomgyodaehak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đại học Cambridge

Từng chữ: 劍 (kiếm) 橋 (kiều) 大 (đại) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.