AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại học cairo" tiếng Trung là 开罗大学 (Kāi luó Dà xué)

“đại học cairo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开罗大学 phồn thể 開羅大學

Kāi luó Dà xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đại học Cairo

Từng chữ: 開 (khai) 羅 (la) 大 (đại) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.