"đại gia" tiếng Trung là 大家 (dà jiā), tiếng Nhật 大家
“đại gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dà jiā · Hán Việt: đại gia
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대가
daega · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
大家
おおや · từ thông dụng
Nghĩa: mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
Cách nói khác: 钜子 jù zǐ; 富商大贾 fù shāng dà gǔ · 부상대가; 富商巨贾 fù shāng jù gǔ · 부상거가; 巨亨 jù hēng · 거형; 大王 dà wáng · 대왕;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.