AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại đồng" tiếng Trung là 大同 (Dà tóng), tiếng Nhật 大同

“đại đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大同

Dà tóng · Hán Việt: đại đồng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대동
daedong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

大同
だいどう · từ thông dụng

Nghĩa: (Nho giáo) Đại Đồng (khái niệm về một xã hội lý tưởng)

Từng chữ: 大 (đại) 同 (đồng)

Có phải bạn tìm “dài dòng”?

絮絮叨叨

xù xu dāo dāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm

Từng chữ: 絮 (nhứ) 絮 (nhứ) 叨 (thao) 叨 (thao)

Cách nói khác: 洋洋洒洒 yáng yáng sǎ sǎ · 양양쇄쇄; 絮叨 xù dao; 冗语 rǒng yǔ; 啰嗦 luō suo; 繁芜 fán wú · 번무;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.