AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại đỗ" tiếng Trung là 大肚 (Dà dù)

“đại đỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大肚

Dà dù · Hán Việt: đại đỗ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đại Đỗ hoặc Đại Tử, thị trấn ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Từng chữ: 大 (đại) 肚 (đỗ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.