AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại chúng bộ" tiếng Trung là 大众部 (Dà zhòng bù)

“đại chúng bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大众部 phồn thể 大眾部

Dà zhòng bù · Hán Việt: đại chúng bộ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대중부
daejungbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

大衆部
だいしゅぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Đại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)

Từng chữ: 大 (đại) 眾 (chúng) 部 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.