AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dài" tiếng Trung là 长 (cháng), tiếng Nhật 長

“dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

长 phồn thể 長

cháng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

長
ちょう · từ thông dụng

Nghĩa: chiều dài; dài; mãi mãi; luôn luôn

Từng chữ: 長 (trường)

Cách nói khác: 漫漫 màn màn · 만만; 梴 chān; 悠长 yōu cháng · 유장; 莘 shēn; 𬙂 yǐn;

Có phải bạn tìm “dải”?

带 phồn thể 帶

dài

Âm Hán Hàn của chữ

대
dae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

帶
おび
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dải; thắt lưng; ruy băng; lốp

Từng chữ: 帶 (đai)

Cách nói khác: 条 tiáo · 조; 长条 cháng tiáo · 장조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.