AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长 (長) nghĩa là gì? zhǎng

Từ tiếng Trung

长

phồn thể 長

zhǎng · Hán Việt: trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưởng
  2. đứng đầu
  3. người lớn
  4. mọc
  5. phát triển
  6. tăng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

長
ちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.