"dặc" tiếng Trung là 浓重 (nóng zhòng)
“dặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
浓重
phồn thể 濃重
nóng zhòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
농중
nongjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dày; dặc; mạnh; màu sắc đậm
Có phải bạn tìm “đặc”?
浓稠
phồn thể 濃稠
nóng chóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
농조
nongjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đặc; sánh và mịn
Cách nói khác: 浓 nóng · 농; 稠 chóu · 조;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.