AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浓稠 (濃稠) nghĩa là gì? nóng chóu

Từ tiếng Trung

浓稠

phồn thể 濃稠

nóng chóu · âm Hán Việt từng chữ: nống trù

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặc
  2. sánh và mịn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.