AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"da và thịt" tiếng Trung là 皮肉 (pí ròu), tiếng Nhật 皮肉

“da và thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皮肉

pí ròu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

皮肉
ひにく · từ thông dụng

Nghĩa: da và thịt; hời hợt; thể xác (đau đớn); thuộc về cơ thể

Từng chữ: 皮 (bì) 肉 (nhục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.