AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đã từ chức" tiếng Trung là 赋闲 (fù xián)

“đã từ chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赋闲 phồn thể 賦閒

fù xián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ở nhà không làm gì; đã từ chức; thất nghiệp; bị sa thải

Từng chữ: 賦 (phú) 閒 (nhàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.