AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赋闲 (賦閒) nghĩa là gì? fù xián

Từ tiếng Trung

赋闲

phồn thể 賦閒

fù xián · âm Hán Việt từng chữ: phú nhàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở nhà không làm gì
  2. đã từ chức
  3. thất nghiệp
  4. bị sa thải
  5. đang nghỉ phép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở nhà không làm gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.