AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đa tinh" tiếng Trung là 多晶 (duō jīng)

“đa tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多晶

duō jīng · Hán Việt: đa tinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다정
dajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đa tinh thể

Từng chữ: 多 (đa) 晶 (tinh)

Có phải bạn tìm “đa tình”?

情种 phồn thể 情種

qíng zhǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정종
jeongjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đa tình; người đa tình

Từng chữ: 情 (tình) 種 (chõng)

Có phải bạn tìm “đa tỉnh”?

跨省

kuà shěng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên tỉnh; đa tỉnh

Từng chữ: 跨 (khóa) 省 (tỉnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.