"đã thử nhiều lần" tiếng Trung là 屡试不爽 (lǚ shì bù shuǎng)
“đã thử nhiều lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
屡试不爽
phồn thể 屢試不爽
lǚ shì bù shuǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.