AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đã qua thời" tiếng Trung là 过气 (guò qì)

“đã qua thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过气 phồn thể 過氣

guò qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과기
gwagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: qua thời hoàng kim; đã qua thời

Từng chữ: 過 (quá) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.