AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过气 (過氣) nghĩa là gì? guò qì

Từ tiếng Trung

过气

phồn thể 過氣

guò qì · âm Hán Việt từng chữ: quá khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. qua thời hoàng kim
  2. đã qua thời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “qua thời hoàng kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.