AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đa phương tiện" tiếng Trung là 多媒体 (duō méi tǐ)

“đa phương tiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多媒体 phồn thể 多媒體

duō méi tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다매체
damaeche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đa phương tiện

Từng chữ: 多 (đa) 媒 (mối) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.