AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đá peridot" tiếng Trung là 橄榄石 (gǎn lǎn shí)

“đá peridot” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

橄榄石 phồn thể 橄欖石

gǎn lǎn shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

橄欖石
かんらんせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4); đá peridot

Từng chữ: 橄 欖 石 (thạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.