橄榄石 (橄欖石) nghĩa là gì? gǎn lǎn shí
Từ tiếng Trung
橄榄石
phồn thể 橄欖石gǎn lǎn shí · âm Hán Việt từng chữ: ? ? thạch
Nghĩa tiếng Việt
- olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4)
- đá peridot
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
橄欖石
かんらんせき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.