AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

橄榄石 (橄欖石) nghĩa là gì? gǎn lǎn shí

Từ tiếng Trung

橄榄石

phồn thể 橄欖石

gǎn lǎn shí · âm Hán Việt từng chữ: ? ? thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4)
  2. đá peridot

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

橄欖石
かんらんせき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.