"đa ngôn ngữ" tiếng Trung là 多种语言 (duō zhǒng yǔ yán)
“đa ngôn ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
多种语言
phồn thể 多種語言
duō zhǒng yǔ yán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đa ngôn ngữ
Từng chữ: 多 (đa) 種 (chõng) 語 (ngữ) 言 (ngôn)
Cách nói khác: 多语言 duō yǔ yán; 跨语言 kuà yǔ yán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.