AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đã lâu rồi" tiếng Trung là 久已 (jiǔ yǐ)

“đã lâu rồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

久已

jiǔ yǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구이
gui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cách đây lâu rồi; đã lâu rồi

Từng chữ: 久 (cửu) 已 (dĩ)

Cách nói khác: 一直以来 yī zhí yǐ lái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.