AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đả đảo" tiếng Trung là 打倒 (dǎ dǎo), tiếng Nhật 打倒

“đả đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打倒

dǎ dǎo · Hán Việt: đả đảo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타도
tado · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

打倒
だとう · từ thông dụng

Nghĩa: lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !

Từng chữ: 打 (đả) 倒 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.