打倒 nghĩa là gì? dǎ dǎo
Từ tiếng Trung
打倒
dǎ dǎo · âm Hán Việt từng chữ: đả đảo
Nghĩa tiếng Việt
- lật đổ
- đánh ngã
- Đả đảo ... !
Đọc theo tiếng Hàn
타도
tado
Tiếng Nhật
打倒
だとう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.