"đa công thời gian" tiếng Trung là 分时多工 (fēn shí duō gōng)
“đa công thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
分时多工
phồn thể 分時多工
fēn shí duō gōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분시다공
bunsidagong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đa công thời gian; TDM
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.