AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分时多工 (分時多工) nghĩa là gì? fēn shí duō gōng

Từ tiếng Trung

分时多工

phồn thể 分時多工

fēn shí duō gōng · âm Hán Việt từng chữ: phân thì đa công

Nghĩa tiếng Việt

  1. đa công thời gian
  2. TDM

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đa công thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.