AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứu trợ người khốn khó" tiếng Trung là 恤匮 (xù kuì)

“cứu trợ người khốn khó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恤匮 phồn thể 恤匱

xù kuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cứu trợ người khốn khó

Từng chữ: 恤 (tuất) 匱 (quĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.