AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恤匮 (恤匱) nghĩa là gì? xù kuì

Từ tiếng Trung

恤匮

phồn thể 恤匱

xù kuì · âm Hán Việt từng chữ: tuất quĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứu trợ người khốn khó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứu trợ người khốn khó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.