AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cựu thế giới" tiếng Trung là 旧大陆 (jiù dà lù)

“cựu thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旧大陆 phồn thể 舊大陸

jiù dà lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

旧大陸
きゅうたいりく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陸|新大陆[xin1 da4 lu4] hoặc châu Mỹ

Từng chữ: 舊 (cựu) 大 (đại) 陸 (lục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.