AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứu mạng" tiếng Trung là 救命 (jiù mìng), tiếng Nhật 救命

“cứu mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

救命

jiù mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구명
gumyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

救命
きゅうめい · từ thông dụng

Nghĩa: cứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!

Từng chữ: 救 (cứu) 命 (mệnh)

Cách nói khác: 救生 jiù shēng; 活命 huó mìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.