AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cướp xe hơi" tiếng Trung là 劫车 (jié chē)

“cướp xe hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劫车 phồn thể 劫車

jié chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cướp xe; cướp xe hơi

Từng chữ: 劫 (kiếp) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.