AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cường tráng" tiếng Trung là 健壮 (jiàn zhuàng)

“cường tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

健壮 phồn thể 健壯

jiàn zhuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

건장
geonjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc

Từng chữ: 健 (kiện) 壯 (tráng)

Cách nói khác: 强健 qiáng jiàn · 강건; 硬朗 yìng lǎng; 壮实 zhuàng shi · 장실; 健旺 jiàn wàng · 건왕; 硬实 yìng shí · 경실;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.