AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

健壮 (健壯) nghĩa là gì? jiàn zhuàng

Từ tiếng Trung

健壮

phồn thể 健壯

jiàn zhuàng · âm Hán Việt từng chữ: kiện tráng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cường tráng
  2. khỏe mạnh
  3. vững chắc

Đọc theo tiếng Hàn

건장
geonjang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cường tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.