"cường quốc" tiếng Trung là 超级大国 (chāo jí dà guó)
“cường quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
超级大国
phồn thể 超級大國
chāo jí dà guó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초급대국
chogeupdaeguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cường quốc
Từng chữ: 超 (siêu) 級 (cấp) 大 (đại) 國 (quốc)
Cách nói khác: 强国 qiáng guó · 강국;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.