"cường độ" tiếng Trung là 烈度 (liè dù)
“cường độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
liè dù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
렬도
ryeoldo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cường độ
Cách nói khác: 强度 qiáng dù · 강도; 强弱 qiáng ruò · 강약;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.