AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộn sóng" tiếng Trung là 奔腾 (bēn téng)

“cuộn sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奔腾 phồn thể 奔騰

bēn téng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분등
bundeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

奔騰
ほんとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (của sóng) dâng trào; cuộn sóng; phóng nhanh

Từng chữ: 奔 (bôn) 騰 (đằng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.