AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奔腾 (奔騰) nghĩa là gì? bēn téng

Từ tiếng Trung

奔腾

phồn thể 奔騰

bēn téng · âm Hán Việt từng chữ: bôn đằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của sóng) dâng trào
  2. cuộn sóng
  3. phóng nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

奔騰
ほんとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.