AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuồn cuộn" tiếng Trung là 滚滚 (gǔn gǔn)

“cuồn cuộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滚滚 phồn thể 滾滾

gǔn gǔn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

곤곤
gongon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

滾滾
こんこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cuồn cuộn; lăn tròn

Từng chữ: 滾 (củn) 滾 (củn)

Cách nói khác: 滔滔 tāo tāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.