AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滚滚 (滾滾) nghĩa là gì? gǔn gǔn

Từ tiếng Trung

滚滚

phồn thể 滾滾

gǔn gǔn · âm Hán Việt từng chữ: củn củn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuồn cuộn
  2. lăn tròn

Đọc theo tiếng Hàn

곤곤
gongon

Tiếng Nhật

滾滾
こんこん

Từng chữ

Xem “cuồn cuộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.