滚滚 (滾滾) nghĩa là gì? gǔn gǔn
Từ tiếng Trung
滚滚
phồn thể 滾滾gǔn gǔn · âm Hán Việt từng chữ: củn củn
Nghĩa tiếng Việt
- cuồn cuộn
- lăn tròn
Đọc theo tiếng Hàn
곤곤
gongon
Tiếng Nhật
滾滾
こんこん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.