"cưỡi ngựa bắn cung" tiếng Trung là 骑射 (qí shè)
“cưỡi ngựa bắn cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
骑射
phồn thể 騎射
qí shè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기사
gisa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
騎射
きしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cưỡi ngựa bắn cung; cưỡi và bắn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.