AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骑射 (騎射) nghĩa là gì? qí shè

Từ tiếng Trung

骑射

phồn thể 騎射

qí shè · âm Hán Việt từng chữ: kị xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cưỡi ngựa bắn cung
  2. cưỡi và bắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

騎射
きしゃ

Từng chữ

Xem “cưỡi ngựa bắn cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.