AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc thử nghiệm tính giờ" tiếng Trung là 计时测验 (jì shí cè yàn)

“cuộc thử nghiệm tính giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

计时测验 phồn thể 計時測驗

jì shí cè yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộc thử nghiệm tính giờ

Từng chữ: 計 (kể) 時 (thì) 測 (trắc) 驗 (nghiệm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.