计时测验 (計時測驗) nghĩa là gì? jì shí cè yàn
Từ tiếng Trung
计时测验
phồn thể 計時測驗jì shí cè yàn · âm Hán Việt từng chữ: kể thì trắc nghiệm
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc thử nghiệm tính giờ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cuộc thử nghiệm tính giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.