"cuộc họp kín" tiếng Trung là 闭门会议 (bì mén huì yì)
“cuộc họp kín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
闭门会议
phồn thể 閉門會議
bì mén huì yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폐문회의
pyemunhoeui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cuộc họp kín
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.