AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc họp báo" tiếng Trung là 发布会 (fā bù huì)

“cuộc họp báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发布会 phồn thể 發佈會

fā bù huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: họp báo; cuộc họp báo

Từng chữ: 發 (phát) 佈 (bố) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.